Bản dịch của từ Tranquilize trong tiếng Việt
Tranquilize

Tranquilize (Verb)
(ngoại động từ) Dùng thuốc an thần (thường bằng mũi tiêm/bắn bằng ống phóng) để làm dịu, làm mất ý thức hoặc khiến một người hoặc động vật bất động tạm thời.
(transitive) To calm (a person or animal) or put them to sleep using a tranquilizer dart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở nên điềm tĩnh, yên lặng; trạng thái bình tĩnh, ít nhạy cảm. (từ cổ hoặc hiếm) Diễn tả việc một người hoặc vật trở nên bớt kích động, thư giãn hơn.
(intransitive, obsolete, rare) To become tranquil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, ít dùng, văn chương) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên yên tĩnh, điềm tĩnh hoặc êm đềm; làm giảm sự xao động về tinh thần hoặc cảm xúc.
(transitive, now literary) To make (something or someone) tranquil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tranquilize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một người hoặc động vật trở nên bình tĩnh và an tĩnh hơn, thường thông qua việc sử dụng thuốc an thần. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ việc sử dụng thuốc nhằm giảm lo âu hoặc hoạt động. Trong khi đó, từ "tranquillize" là phiên bản Anh Quốc, chủ yếu sử dụng trong viết, nhưng nghĩa và cách sử dụng tương tự. Xu hướng này phản ánh sự khác biệt ngôn ngữ giữa hai biến thể tiếng Anh.
Họ từ
"Tranquilize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một người hoặc động vật trở nên bình tĩnh và an tĩnh hơn, thường thông qua việc sử dụng thuốc an thần. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ việc sử dụng thuốc nhằm giảm lo âu hoặc hoạt động. Trong khi đó, từ "tranquillize" là phiên bản Anh Quốc, chủ yếu sử dụng trong viết, nhưng nghĩa và cách sử dụng tương tự. Xu hướng này phản ánh sự khác biệt ngôn ngữ giữa hai biến thể tiếng Anh.
