Bản dịch của từ Tranquilize trong tiếng Việt
Tranquilize

Tranquilize(Verb)
Trở nên điềm tĩnh, yên lặng; trạng thái bình tĩnh, ít nhạy cảm. (từ cổ hoặc hiếm) Diễn tả việc một người hoặc vật trở nên bớt kích động, thư giãn hơn.
(intransitive, obsolete, rare) To become tranquil.
变得平静
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ, ít dùng, văn chương) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên yên tĩnh, điềm tĩnh hoặc êm đềm; làm giảm sự xao động về tinh thần hoặc cảm xúc.
(transitive, now literary) To make (something or someone) tranquil.
使安静,平静
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Dùng thuốc an thần (thường bằng mũi tiêm/bắn bằng ống phóng) để làm dịu, làm mất ý thức hoặc khiến một người hoặc động vật bất động tạm thời.
(transitive) To calm (a person or animal) or put them to sleep using a tranquilizer dart.
用镇静剂使人或动物平静或入睡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tranquilize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tranquilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tranquilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tranquilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tranquilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tranquilizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tranquilize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một người hoặc động vật trở nên bình tĩnh và an tĩnh hơn, thường thông qua việc sử dụng thuốc an thần. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ việc sử dụng thuốc nhằm giảm lo âu hoặc hoạt động. Trong khi đó, từ "tranquillize" là phiên bản Anh Quốc, chủ yếu sử dụng trong viết, nhưng nghĩa và cách sử dụng tương tự. Xu hướng này phản ánh sự khác biệt ngôn ngữ giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "tranquilize" có nguồn gốc từ động từ Latinh "tranquilare", có nghĩa là làm cho yên tĩnh hoặc bình tĩnh. Từ này xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20, trong bối cảnh y học, nhằm mô tả quá trình làm giảm lo âu hoặc căng thẳng. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ việc sử dụng thuốc để làm cho một cá nhân trở nên bình tĩnh hoặc giảm hoạt động, phản ánh sự kết nối giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "tranquilize" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng trong tình huống liên quan đến y học hoặc tâm lý học, như việc sử dụng thuốc để làm dịu cơn lo âu. Trong phần Đọc và Viết, "tranquilize" thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành về sức khỏe hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong y học khi đề cập đến việc làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Họ từ
"Tranquilize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một người hoặc động vật trở nên bình tĩnh và an tĩnh hơn, thường thông qua việc sử dụng thuốc an thần. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ việc sử dụng thuốc nhằm giảm lo âu hoặc hoạt động. Trong khi đó, từ "tranquillize" là phiên bản Anh Quốc, chủ yếu sử dụng trong viết, nhưng nghĩa và cách sử dụng tương tự. Xu hướng này phản ánh sự khác biệt ngôn ngữ giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "tranquilize" có nguồn gốc từ động từ Latinh "tranquilare", có nghĩa là làm cho yên tĩnh hoặc bình tĩnh. Từ này xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20, trong bối cảnh y học, nhằm mô tả quá trình làm giảm lo âu hoặc căng thẳng. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ việc sử dụng thuốc để làm cho một cá nhân trở nên bình tĩnh hoặc giảm hoạt động, phản ánh sự kết nối giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "tranquilize" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng trong tình huống liên quan đến y học hoặc tâm lý học, như việc sử dụng thuốc để làm dịu cơn lo âu. Trong phần Đọc và Viết, "tranquilize" thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành về sức khỏe hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong y học khi đề cập đến việc làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
