Bản dịch của từ Translation exposure trong tiếng Việt
Translation exposure

Translation exposure (Noun)
Rủi ro mà hiệu suất tài chính của một công ty sẽ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tỷ giá hối đoái khi chuyển đổi các ngoại tệ sang đồng nội tệ để báo cáo.
The risk that a company's financial performance will be affected by changes in exchange rates when converting foreign currencies to the domestic currency for reporting purposes.
Một phép đo kế toán phản ánh tác động của sự thay đổi tỷ giá hối đoái đến giá trị tài sản và nợ phải trả của một công ty bằng ngoại tệ.
An accounting measurement that reflects the effects of exchange rate changes on the value of a company's assets and liabilities in foreign currencies.