Bản dịch của từ Triple crown trong tiếng Việt

Triple crown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triple crown(Noun)

tɹˈɪpl kɹaʊn
tɹˈɪpl kɹaʊn
01

Một danh hiệu hoặc phần thưởng dành cho đội giành chiến thắng ở cả ba sự kiện quan trọng trong cùng một môn thể thao. Trong bóng bầu dục (rugby union), “triple crown” chỉ việc một trong bốn đội tuyển của các quốc gia Home Nations (Anh, Scotland, Wales, Ireland) thắng cả ba đội còn lại trong cùng một mùa giải.

An award or honour for winning a group of three important events in a sport in particular in rugby union victory by one of the four British home countries over all the other three in the same season.

三冠王,指在同一赛季赢得三项重要赛事的荣誉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiếc vương miện ba tầng của Giáo hoàng (mũ đội truyền thống của Giáo hoàng La Mã, có ba vòng hoặc tầng chồng lên nhau).

The papal tiara.

教皇三重冠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh