Anh - Việt

Bản dịch của từ Trips trong tiếng Việt

trips

VerbNoun

trips (Verb)

/trˈɪps/
/ˈtrɪps/
AI

Nghĩa 01 · Để thực hiện một chuyến đi, đặc biệt là một chuyến đi ra nước ngoài.

Để thực hiện một chuyến đi, đặc biệt là một chuyến đi ra nước ngoài.

To make a journey especially one involving travel abroad

Ví dụ
Maya hằng năm đi Nhật Bản và chia sẻ ảnh văn hóa trên mạng xã hội.Maya trips to Japan yearly, sharing cultural photos on social media.
Daniel không bao giờ đi nước ngoài vì coi trọng các hoạt động xã hội địa phương hơn.Daniel never trips abroad because local social events matter more.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vấp phải hoặc ngã xuống một cái gì đó.

Vấp phải hoặc ngã xuống một cái gì đó.

To stumble or fall over something

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Maria vấp phải một sợi dây khi phát biểu.At the social forum, Maria trips over a cable during her speech.
Trong các cuộc tranh luận xã hội, David không bao giờ vấp phải dây mic lỏng.At social debates, David never trips over loose microphone cables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để làm cho ai đó ngã hoặc vấp.

Để làm cho ai đó ngã hoặc vấp.

To cause to fall or stumble

Ví dụ
Cô ấy vấp phải từ ngữ trong bài thi nói xã hội IELTS.She trips over words during her social IELTS speaking test.
Anh ấy không vấp phải những câu hỏi xã hội khó trong bài viết IELTS.He does not trip on difficult social questions in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trips (Noun)

/trˈɪps/
/ˈtrɪps/
AI

Nghĩa 01 · Một sự cố bị ngã hoặc vấp.

Một sự cố bị ngã hoặc vấp.

An occurrence of falling or stumbling

Ví dụ
Những lần vấp ngã của Maria trên xe buýt đông đúc ở Chicago khiến các nhà nghiên cứu xã hội lo lắng.Maria's trips on crowded buses concern social researchers in Chicago.
Những lần vấp ngã của Daniel khi phát biểu trước công chúng không cho thấy anh ấy học hành kém.Daniel's trips during public speeches are not signs of poor education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một chuyến đi hoặc du lịch.

Một chuyến đi hoặc du lịch.

A journey or voyage

Ví dụ
Gia đình tôi lên kế hoạch những chuyến đi đến các công viên quốc gia mỗi mùa hè.My family plans trips to national parks every summer.
Học sinh không thích những chuyến đi dài trong kỳ nghỉ hè.Students do not enjoy long trips during school holidays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một chuỗi các sự kiện hoặc trải nghiệm, thường liên quan đến việc di chuyển hoặc du lịch.

Một chuỗi các sự kiện hoặc trải nghiệm, thường liên quan đến việc di chuyển hoặc du lịch.

A series of events or experiences often involving movement or travel

Ví dụ
Những chuyến đi của Maria đến ba trung tâm cứu trợ đã làm bài nói về chăm sóc xã hội của cô ấy tốt hơn.Maria's trips to three shelters strengthened her IELTS talk about social care.
Những chuyến đi của Kevin đến các cuộc họp cộng đồng không cải thiện bài luận xã hội của anh ấy vào năm 2024.Kevin's trips to community meetings did not improve his social essay in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh