Bản dịch của từ True bill trong tiếng Việt
True bill
Noun [U/C]

True bill(Noun)
tɹu bɪl
tɹu bɪl
Ví dụ
02
Một khoản phí hoặc yêu cầu hợp lệ và có giá trị, theo quy định của pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền.
A valid and legitimate invoice or request, recognized by law or an authorized body.
Một hóa đơn hoặc yêu cầu hợp pháp và hợp lệ phải được công nhận theo quy định của pháp luật hoặc bởi cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ
03
Trong một số khu vực pháp lý, 'bản cáo trạng thực' có thể chỉ một bản cáo trạng chính thức buộc tội một người vì tội phạm.
In some jurisdictions, a 'true bill' may refer to an official indictment that formally charges an individual with a crime.
在某些司法管辖区,‘正式控告书’可能指的是对个人提出的正式起诉,指控其犯罪行为的传票。
Ví dụ
