Bản dịch của từ True bill trong tiếng Việt

True bill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True bill (Noun)

tɹu bɪl
tɹu bɪl
01

Một tuyên bố bằng văn bản chính thức mà một bồi thẩm đoàn đã tìm thấy đủ bằng chứng để warrant một phiên tòa cho một cáo buộc hình sự.

A formal written statement that a jury has found sufficient evidence to warrant a trial for a criminal charge.

Ví dụ

The jury issued a true bill for the robbery case last week.

Ban bồi thẩm đã phát hành một bản cáo trạng cho vụ cướp tuần trước.

The judge did not accept a true bill for the minor offense.

Thẩm phán đã không chấp nhận một bản cáo trạng cho tội nhẹ.

Did the jury deliver a true bill for the murder trial?

Ban bồi thẩm có đưa ra một bản cáo trạng cho phiên tòa giết người không?

02

Một hóa đơn hoặc yêu cầu hợp pháp và hợp lệ, được công nhận bởi luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền.

A bill or claim that is legitimate and valid, as recognized by law or an authoritative body.

Ví dụ

The committee approved the true bill for social welfare funding.

Ủy ban đã phê duyệt dự luật hợp pháp cho quỹ phúc lợi xã hội.

The council did not reject the true bill for community support.

Hội đồng đã không bác bỏ dự luật hợp pháp cho hỗ trợ cộng đồng.

Is the true bill for healthcare services valid and recognized by law?

Dự luật hợp pháp cho dịch vụ y tế có hợp lệ và được pháp luật công nhận không?

03

Tại một số khu vực pháp lý, ‘true bill’ có thể đề cập đến một bản cáo trạng chính thức buộc tội một cá nhân với một tội ác.

In some jurisdictions, a true bill may refer to an indictment formally charging an individual with a crime.

Ví dụ

The jury issued a true bill against John Smith for theft.

Bồi thẩm đoàn đã ban hành một bản cáo trạng chính thức chống lại John Smith vì tội trộm cắp.

A true bill was not found for the alleged fraud case.

Không có bản cáo trạng chính thức nào được tìm thấy cho vụ án lừa đảo.

Did the court approve the true bill for the robbery charges?

Tòa án có phê duyệt bản cáo trạng chính thức cho các cáo buộc cướp không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/true bill/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with True bill

Không có idiom phù hợp