Bản dịch của từ True bill trong tiếng Việt

True bill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True bill(Noun)

tɹu bɪl
tɹu bɪl
01

Một bản kết luận chính thức bằng văn bản rằng hội đồng xét xử đã đủ bằng chứng để tiến hành xét xử về một cáo buộc hình sự.

An official written statement showing that a jury has found enough evidence to justify a criminal trial.

由陪审团认定证据充分,足以支持刑事指控而出具的正式书面陈述。

Ví dụ
02

Một khoản phí hoặc yêu cầu hợp lệ và có giá trị, theo quy định của pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền.

A valid and legitimate invoice or request, recognized by law or an authorized body.

Một hóa đơn hoặc yêu cầu hợp pháp và hợp lệ phải được công nhận theo quy định của pháp luật hoặc bởi cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ
03

Trong một số khu vực pháp lý, 'bản cáo trạng thực' có thể chỉ một bản cáo trạng chính thức buộc tội một người vì tội phạm.

In some jurisdictions, a 'true bill' may refer to an official indictment that formally charges an individual with a crime.

在某些司法管辖区,‘正式控告书’可能指的是对个人提出的正式起诉,指控其犯罪行为的传票。

Ví dụ