Bản dịch của từ True bill trong tiếng Việt
True bill

True bill (Noun)
The jury issued a true bill for the robbery case last week.
Ban bồi thẩm đã phát hành một bản cáo trạng cho vụ cướp tuần trước.
The judge did not accept a true bill for the minor offense.
Thẩm phán đã không chấp nhận một bản cáo trạng cho tội nhẹ.
Did the jury deliver a true bill for the murder trial?
Ban bồi thẩm có đưa ra một bản cáo trạng cho phiên tòa giết người không?
Một hóa đơn hoặc yêu cầu hợp pháp và hợp lệ, được công nhận bởi luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền.
A bill or claim that is legitimate and valid, as recognized by law or an authoritative body.
The committee approved the true bill for social welfare funding.
Ủy ban đã phê duyệt dự luật hợp pháp cho quỹ phúc lợi xã hội.
The council did not reject the true bill for community support.
Hội đồng đã không bác bỏ dự luật hợp pháp cho hỗ trợ cộng đồng.
Is the true bill for healthcare services valid and recognized by law?
Dự luật hợp pháp cho dịch vụ y tế có hợp lệ và được pháp luật công nhận không?
Tại một số khu vực pháp lý, ‘true bill’ có thể đề cập đến một bản cáo trạng chính thức buộc tội một cá nhân với một tội ác.
In some jurisdictions, a true bill may refer to an indictment formally charging an individual with a crime.
The jury issued a true bill against John Smith for theft.
Bồi thẩm đoàn đã ban hành một bản cáo trạng chính thức chống lại John Smith vì tội trộm cắp.
A true bill was not found for the alleged fraud case.
Không có bản cáo trạng chính thức nào được tìm thấy cho vụ án lừa đảo.
Did the court approve the true bill for the robbery charges?
Tòa án có phê duyệt bản cáo trạng chính thức cho các cáo buộc cướp không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp