tuner
tuner (Noun)
Nghĩa 01 · Bộ phận trong dàn âm thanh (hoặc thiết bị radio) dùng để thu sóng phát thanh — tức là phần nhận tín hiệu radio để nghe đài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị (điện tử hoặc cơ khí) giúp người chơi điều chỉnh dây hoặc nốt nhạc của nhạc cụ bằng cách hiển thị mức lệch của cao độ đang phát so với cao độ mong muốn.
Một thiết bị (điện tử hoặc cơ khí) giúp người chơi điều chỉnh dây hoặc nốt nhạc của nhạc cụ bằng cách hiển thị mức lệch của cao độ đang phát so với cao độ mong muốn.
A device, electronic or mechanical, that helps a person tune a musical instrument by showing the deviation of the played pitch from the desired pitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trên một nhạc cụ dây, là chiếc chốt hoặc bộ cơ khí dùng để chỉnh độ căng của dây, từ đó thay đổi tần số (cao thấp) của âm thanh.
Trên một nhạc cụ dây, là chiếc chốt hoặc bộ cơ khí dùng để chỉnh độ căng của dây, từ đó thay đổi tần số (cao thấp) của âm thanh.
On a musical instrument, a peg or mechanical device that changes the tension, and hence pitch, of a string.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tuner là thuật ngữ chỉ thiết bị hoặc phần mềm dùng để điều chỉnh hoặc chọn tần số âm thanh, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực âm nhạc và truyền thông. Trong tiếng Anh, "tuner" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "tuner" có thể chỉ thiết bị trong dàn âm thanh, hoặc trong xe ô tô để điều chỉnh hiệu suất động cơ. Việc sử dụng từ này thường không bị hạn chế về dạng viết hay cách phát âm.