Bản dịch của từ Tuner trong tiếng Việt

Tuner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuner(Noun)

tˈunɚ
tˈunəɹ
01

Bộ phận trong dàn âm thanh (hoặc thiết bị radio) dùng để thu sóng phát thanh — tức là phần nhận tín hiệu radio để nghe đài.

The component of an audio system that receives radio broadcasts.

收音机的接收器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị (điện tử hoặc cơ khí) giúp người chơi điều chỉnh dây hoặc nốt nhạc của nhạc cụ bằng cách hiển thị mức lệch của cao độ đang phát so với cao độ mong muốn.

A device, electronic or mechanical, that helps a person tune a musical instrument by showing the deviation of the played pitch from the desired pitch.

调音器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trên một nhạc cụ dây, là chiếc chốt hoặc bộ cơ khí dùng để chỉnh độ căng của dây, từ đó thay đổi tần số (cao thấp) của âm thanh.

On a musical instrument, a peg or mechanical device that changes the tension, and hence pitch, of a string.

调音器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ