Bản dịch của từ Twerk trong tiếng Việt

Twerk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twerk(Noun)

twɝˈk
twɝˈk
01

Một chuyển động giật nhóc, co giật hoặc giật khúc, thường là một động tác ngắn và lặp lại.

A fitful movement similar to a twitch or jerk.

抽动的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy mang tính đời thường, thường nhấn mạnh vào chuyển động gợi dục của hông và mông; thường thấy trong văn hóa nhạc pop/hip-hop và mang hơi hướng khiêu gợi

Informal A dance involving sexual movements of the hips and buttocks.

一种强调臀部和髋部运动的舞蹈。

Ví dụ

Twerk(Verb)

twɝˈk
twɝˈk
01

Làm động tác nhảy hoặc chuyển động cơ thể theo kiểu uốn, lắc hông và mông một cách khiêu gợi, thường thấy trong vũ đạo hiện đại (từ ngữ thông tục).

Informal To move the body in a sexually suggestive twisting or gyrating fashion especially as a dance.

以性暗示的方式扭动身体,尤其是舞蹈时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) chuyển động hoặc giật mạnh, thường là phần mông hoặc hông; lắc mạnh, giật mạnh.

To twitch or jerk.

扭动,摇摆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Twerk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Twerk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Twerked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Twerked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Twerks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Twerking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh