Bản dịch của từ Ulcerative colitis trong tiếng Việt
Ulcerative colitis
Noun

Ulcerative colitis (Noun)
ˈʌlsɚˌeɪtɨv koʊlˈɪtiz
ˈʌlsɚˌeɪtɨv koʊlˈɪtiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh viêm ruột mãn tính đặc trưng bởi sự viêm và loét của đại tràng và trực tràng.
A chronic inflammatory bowel disease characterized by inflammation and ulceration of the colon and rectum.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
