Bản dịch của từ Una corda trong tiếng Việt

Una corda

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Una corda(Adjective)

ˌuːnə ˈkɔːdə
ˌo͞onə ˈkôrdə
01

(đặc biệt là hướng dẫn) sử dụng bàn đạp mềm trên đàn piano.

(especially as a direction) using the soft pedal on a piano.

Ví dụ

Una corda(Noun)

ˌuːnə ˈkɔːdə
ˌo͞onə ˈkôrdə
01

Một thiết bị trong đàn piano giúp dịch chuyển cơ chế đàn nhẹ sang một bên khi nhấn bàn đạp mềm, để búa đàn không đập vào tất cả các dây đàn khi chơi từng nốt nhạc, do đó âm thanh sẽ nhỏ hơn.

A device in a piano that shifts the mechanism slightly to one side when the soft pedal is depressed, so that the hammers do not strike all of the strings when sounding each note and the tone is therefore quieter.

Ví dụ