Bản dịch của từ Unable device trong tiếng Việt

Unable device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unable device(Noun)

jˈuːnəbəl dˈɛvɪs
ˈjunəbəɫ ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị được chế tạo cho một mục đích cụ thể, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí.

An apparatus made for a particular purpose often in a technical or mechanical context

Ví dụ
02

Một thiết bị cũng có thể đề cập đến một kế hoạch hoặc chiến thuật được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A device can also refer to a scheme or tactic used to achieve a specific goal

Ví dụ
03

Một máy móc hoặc công cụ thực hiện một chức năng cụ thể.

A machine or tool that performs a specific function

Ví dụ