Bản dịch của từ Unable device trong tiếng Việt
Unable device
Noun [U/C]

Unable device(Noun)
jˈuːnəbəl dˈɛvɪs
ˈjunəbəɫ ˈdɛvɪs
01
Một thiết bị được chế tạo cho một mục đích cụ thể, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí.
An apparatus made for a particular purpose often in a technical or mechanical context
Ví dụ
Ví dụ
