Anh - Việt

Bản dịch của từ Undervaluation trong tiếng Việt

undervaluation

Noun

undervaluation (Noun)

/ˈʌndɚvæljuˈeɪʃn/
/ˈʌndɚvæljuˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Việc đánh giá thấp giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một người, vật hoặc việc gì đó — coi nó ít quan trọng hơn thực tế.

A regard for something as less important than it really is

Ví dụ
Nhiều người gặp phải sự đánh giá thấp tại nơi làm việc, đặc biệt là phụ nữ và các nhóm thiểu số.Many people face undervaluation in the workplace, especially women and minorities.
Sự đánh giá thấp về nhân viên xã hội có thể dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.The undervaluation of social workers can lead to high turnover rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự đánh giá thấp giá trị của một tài sản trên thị trường, tức là giá trị thị trường của tài sản giảm mạnh hoặc bị cho là thấp hơn so với giá trị thực hoặc trước đó.

A significant decrease in the market value of an asset

Ví dụ
Việc định giá thấp nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở San Francisco.The undervaluation of housing affects many families in San Francisco.
Việc định giá thấp tài sản không phải là vấn đề phổ biến trong xã hội chúng ta.The undervaluation of assets is not a common issue in our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc trạng thái đánh giá một vật, tài sản hoặc giá trị nào đó thấp hơn so với giá trị thực của nó.

The act of estimating something as less valuable than it actually is

Ví dụ
Việc đánh giá thấp công việc của phụ nữ ảnh hưởng lớn đến cơ hội nghề nghiệp.The undervaluation of women’s work affects their career opportunities significantly.
Nhiều người tin rằng không có sự đánh giá thấp các đóng góp xã hội.Many believe there is no undervaluation of social contributions in our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh