undervaluation
undervaluation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự đánh giá thấp giá trị của một tài sản trên thị trường, tức là giá trị thị trường của tài sản giảm mạnh hoặc bị cho là thấp hơn so với giá trị thực hoặc trước đó.
A significant decrease in the market value of an asset
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hoặc trạng thái đánh giá một vật, tài sản hoặc giá trị nào đó thấp hơn so với giá trị thực của nó.
The act of estimating something as less valuable than it actually is
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undervaluation" đề cập đến việc đánh giá thấp giá trị thực sự của một tài sản, hàng hóa, hoặc dịch vụ trong các lĩnh vực kinh tế và tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách sử dụng. "Undervaluation" thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thị trường, đầu tư và nghiên cứu kinh tế để chỉ sự không chính xác trong ước lượng giá trị.