Bản dịch của từ Unique style trong tiếng Việt

Unique style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique style(Noun)

juːnˈiːk stˈaɪl
ˈjunik ˈstaɪɫ
01

Một cách làm nổi bật đặc trưng của một người hoặc một nhóm.

A distinctive manner of doing something that is characteristic of a person or group

Ví dụ
02

Sự kết hợp đặc biệt giữa các phẩm chất khiến một thứ trở nên độc nhất vô nhị.

The particular combination of qualities that make something one of a kind

Ví dụ
03

Một hình thức hoặc thiết kế cụ thể của một thứ gì đó, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc thời trang.

A specific form or design of something especially in art or fashion

Ví dụ