Bản dịch của từ Universal feeder trong tiếng Việt

Universal feeder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Universal feeder (Noun)

jˈuːnɪvˌɜːsəl fˈiːdɐ
ˌjunɪˈvɝsəɫ ˈfidɝ
01

Một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp dinh dưỡng hoặc hỗ trợ cho nhiều loại sinh vật.

A device or system that provides nourishment or support to a wide range of organisms

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều bối cảnh để mô tả một điều gì đó phục vụ mục đích hoặc chức năng chung trong việc cung cấp thức ăn.

A term used in various contexts to describe something that serves a universal purpose or function in feeding

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phát thức ăn cho động vật hoặc con người, được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

An apparatus or container that dispenses food to animals or people applicable in diverse settings

Ví dụ