Bản dịch của từ Universal feeder trong tiếng Việt
Universal feeder
Noun

Universal feeder (Noun)
jˈuːnɪvˌɜːsəl fˈiːdɐ
ˌjunɪˈvɝsəɫ ˈfidɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phát thức ăn cho động vật hoặc con người, được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
An apparatus or container that dispenses food to animals or people applicable in diverse settings
Ví dụ
