Bản dịch của từ Vacant property trong tiếng Việt

Vacant property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacant property(Noun)

vˈeɪkənt prˈɒpəti
ˈveɪkənt ˈprɑpɝti
01

Một tài sản, đặc biệt là bất động sản hiện không có người ở hoặc không được sử dụng

A property especially real estate that is not currently occupied or in use

Ví dụ
02

Bất động sản không có người ở và thường được duy trì ở trạng thái sẵn sàng để có thể ở hoặc sử dụng

Real estate that is unoccupied and often maintained in a ready state for potential occupancy or use

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc đất trống và có sẵn để cho thuê, bán hoặc phát triển

A building or land that is empty and available for rent sale or development

Ví dụ