Anh - Việt

Bản dịch của từ Vacations trong tiếng Việt

vacations

Noun Countable

vacations (Noun Countable)

/veɪkˈeɪʃənz/
/vəˈkeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian đã được lên lịch trong đó một cá nhân hoặc nhóm rời xa nhà hoặc tham gia các hoạt động giải trí.

A scheduled period during which an individual or group travels away from home or engages in leisure activities

Ví dụ
Năm ngoái, nhiều người chọn kỳ nghỉ đi biển để thư giãn.Last year, many people took vacations to relax at the beach.
Một số học sinh không có kỳ nghỉ vì họ bận học.Some students have no vacations because they are busy studying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoảng thời gian được dành riêng cho các hoạt động giải trí, thường liên quan đến việc đi du lịch hoặc các sở thích thư giãn.

A time period set aside for recreational activities typically involving travel or leisure pursuits

Ví dụ
Năm ngoái, Maria đã có những kỳ nghỉ hai tuần sau khi hoàn thành khảo sát xã hội.Maria took two-week vacations after completing her social survey last year.
James không có kỳ nghỉ trong năm nay vì công việc phục vụ xã hội.James did not take vacations this year because of social service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng thời gian tạm nghỉ khỏi công việc hoặc nghĩa vụ thường được sử dụng để thư giãn hoặc đi du lịch.

A break from work or duty often used for relaxation or travel

Ví dụ
Maria dự định có hai kỳ nghỉ sau khi làm tình nguyện tại trại tạm trú của thành phố trong năm nay.Maria plans two vacations after volunteering at the city shelter this year.
David không có kỳ nghỉ nào trong thời gian tham gia dự án phục vụ cộng đồng vào tháng Bảy.David does not take vacations during his community service project in July.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh