Bản dịch của từ Vaguely anticipate trong tiếng Việt

Vaguely anticipate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaguely anticipate(Phrase)

vˈeɪɡli ɑːntˈɪsɪpˌeɪt
ˈveɪɡɫi ænˈtɪsəˌpeɪt
01

Có một khái niệm tổng quát về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai nhưng không rõ ràng hoặc chính xác

To have a general idea about something that might happen in the future but not a clear or precise one

Ví dụ
02

Mong mỏi chờ đợi điều gì đó trong sự không chắc chắn

To look forward to something in an uncertain way

Ví dụ
03

Để mong đợi hoặc dự đoán với ít chắc chắn

To expect or predict with little certainty

Ví dụ