Bản dịch của từ Valentine card trong tiếng Việt

Valentine card

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valentine card (Noun)

vˈæləntˌiːn kˈɑːd
ˈvæɫənˌtaɪn ˈkɑrd
01

Một tấm thiệp trang trí được tặng cho ai đó như một dấu hiệu thể hiện tình cảm vào ngày lễ tình nhân.

A decorative card given to someone as a token of affection on Valentines Day

Ví dụ
02

Một tấm thiệp được trao đổi giữa những người yêu nhau hoặc bạn bè vào ngày Valentine, thường bày tỏ cảm xúc yêu thương.

A card exchanged between lovers or friends on Valentine’s Day typically expressing feelings of love

Ví dụ
03

Một tấm thiệp thường có hình trái tim hoặc hình ảnh lãng mạn, có thể kèm theo thông điệp về tình yêu hoặc tình bạn.

A card often depicting hearts or romantic imagery which may include a message of love or friendship

Ví dụ