Bản dịch của từ Valid until trong tiếng Việt

Valid until

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid until(Phrase)

vˈælɪd ˈʌntəl
ˈvæɫɪd ˈəntəɫ
01

Có hiệu lực pháp lý cho đến một thời điểm xác định

Having legal force or effect until a specified time

Ví dụ
02

Vẫn có hiệu lực mà không thay đổi cho đến một điểm kết thúc hoặc thời hạn đã nêu.

Remaining in effect without change until a stated termination or expiration point

Ví dụ
03

Áp dụng có hiệu lực hoặc vẫn đang được sử dụng cho đến một ngày hoặc sự kiện nhất định.

Applicable effective or still in use until a certain date or event

Ví dụ