Bản dịch của từ Valid until trong tiếng Việt
Valid until
Phrase

Valid until(Phrase)
vˈælɪd ˈʌntəl
ˈvæɫɪd ˈəntəɫ
Ví dụ
02
Vẫn có hiệu lực mà không thay đổi cho đến một điểm kết thúc hoặc thời hạn đã nêu.
Remaining in effect without change until a stated termination or expiration point
Ví dụ
