Bản dịch của từ Valued catch trong tiếng Việt

Valued catch

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valued catch(Noun)

vˈæljuːd kˈætʃ
ˈvæɫjud ˈkætʃ
01

Giá trị hoặc tính hữu ích của một thứ gì đó.

The importance worth or usefulness of something

Ví dụ
02

Một mức độ tương đối về giá trị hoặc tầm quan trọng

A relative degree of worth or importance

Ví dụ
03

Một ước lượng giá trị tài chính của một tài sản

An estimation of the monetary worth of an asset

Ví dụ

Valued catch(Adjective)

vˈæljuːd kˈætʃ
ˈvæɫjud ˈkætʃ
01

Giá trị, sự hữu ích hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó

Regarded highly or esteemed

Ví dụ
02

Một mức độ tương đối về giá trị hoặc tầm quan trọng

Worth a great deal of money or valuable

Ví dụ
03

Một ước tính giá trị tiền tệ của một tài sản

Held in high regard or respect

Ví dụ