Bản dịch của từ Vast chest trong tiếng Việt

Vast chest

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast chest(Noun)

vˈɑːst tʃˈɛst
ˈvæst ˈtʃɛst
01

Một khu vực đất rộng lớn

A large area of land

Ví dụ
02

Một khối lượng hoặc diện tích lớn

A huge expanse or quantity

Ví dụ
03

Một sự đo lường có quy mô hoặc ý nghĩa lớn

A measurement of great scope or significance

Ví dụ

Vast chest(Adjective)

vˈɑːst tʃˈɛst
ˈvæst ˈtʃɛst
01

Một khối lượng hoặc một khoảng không gian rất lớn.

Very great in degree amount or intensity

Ví dụ
02

Một khu vực đất rộng lớn

Of great extent or size immense

Ví dụ
03

Một phép đo có quy mô lớn hoặc có ý nghĩa quan trọng.

Wideranging or comprehensive

Ví dụ