Bản dịch của từ Vast chest trong tiếng Việt
Vast chest
Noun [U/C] Adjective

Vast chest(Noun)
vˈɑːst tʃˈɛst
ˈvæst ˈtʃɛst
03
Một sự đo lường có quy mô hoặc ý nghĩa lớn
A measurement of great scope or significance
Ví dụ
Vast chest(Adjective)
vˈɑːst tʃˈɛst
ˈvæst ˈtʃɛst
03
Một phép đo có quy mô lớn hoặc có ý nghĩa quan trọng.
Ví dụ
