Bản dịch của từ Vehicle emissions trong tiếng Việt

Vehicle emissions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle emissions(Noun)

vˈihɨkəl ɨmˈɪʃənz
vˈihɨkəl ɨmˈɪʃənz
01

Các khí thải thoát ra vào khí quyển chủ yếu từ động cơ đốt trong của phương tiện giao thông.

Emissions are released into the atmosphere primarily from internal combustion engine vehicles.

废气主要来自汽车发动机,将污染物排放到大气中。

Ví dụ
02

Các chất ô nhiễm sinh ra từ xe cộ, bao gồm khí carbon monoxide, oxit nitơ và các hạt bụi mịn.

Pollutants produced by vehicles, including carbon monoxide, nitrogen oxides, and particulate matter.

机动车产生的污染物,包括一氧化碳、氮氧化物和颗粒物。

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tổng thể của khí thải phương tiện đối với chất lượng không khí và biến đổi khí hậu.

The overall impact of vehicle emissions on air quality and climate change.

汽车尾气对空气质量和气候变化的整体影响

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh