Bản dịch của từ Ventral cranium trong tiếng Việt

Ventral cranium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventral cranium(Noun)

vˈɛntrəl krˈeɪniəm
ˈvɛntrəɫ ˈkreɪniəm
01

Điều này thường được dùng trong giải phẫu so sánh để mô tả hướng của sọ trong các loài khác nhau.

It is commonly used in comparative anatomy to describe the orientation of the skull across different species.

在比较解剖学中,它常被用来描述不同物种头骨的朝向。

Ví dụ
02

Phần dưới của hộp sọ, phần của sọ hướng xuống sàn nhà khi động vật đứng thẳng bình thường.

The underside of the skull is the part of the cranial bones that faces the ground when an animal is standing upright in its normal position.

头盖骨的底部,也就是动物处于正常直立姿势时,面向地面的那部分骨骼

Ví dụ
03

Theo thuật ngữ giải phẫu, nó đề cập đến phần phía trước hoặc phía dưới của cấu trúc sọ trong các loài vertebrate khác nhau.

Anatomically, this term refers to the front part or the lower part of the skull structure in various vertebrate species.

从解剖学角度来看,这个术语指的是在不同脊椎动物中,颅腔结构前部或底部的区域。

Ví dụ