Bản dịch của từ Ventricular drainage trong tiếng Việt
Ventricular drainage
Noun [U/C]

Ventricular drainage (Noun)
vɛntɹˈɪkjulɚ dɹˈeɪnədʒ
vɛntɹˈɪkjulɚ dɹˈeɪnədʒ
01
Quá trình loại bỏ dịch não tủy dư thừa từ hệ thống thất của não.
The process of removing excess cerebrospinal fluid from the ventricular system of the brain.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ventricular drainage
Không có idiom phù hợp