Bản dịch của từ Viatical trong tiếng Việt
Viatical

Viatical(Adjective)
Liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp đồng cho phép người mắc bệnh nan y (sắp qua đời) bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của họ cho người mua với giá giảm để nhận tiền mặt ngay, thường trước khi họ chết.
Relating to a contract or arrangement that allows someone with a terminal illness to sell their life insurance policy at a discount for a cash payment before they die.
与终末期患者出售人寿保险的合同有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Viatical(Noun)
Thuật ngữ chỉ một giao dịch bán quyền thụ hưởng từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (thường khi người được bảo hiểm bệnh nặng hoặc có nguy cơ tử vong cao bán quyền nhận tiền bảo hiểm cho người khác để lấy tiền trước).
A viatical settlement especially one that involves the sale of a life insurance policy.
保险金出售
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "viatical" là một thuật ngữ tài chính, thường được sử dụng để chỉ việc chuyển nhượng hoặc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho bên thứ ba, đặc biệt trong trường hợp người được bảo hiểm mắc bệnh terminal. Trong tiếng Anh Mỹ, "viatical settlement" là cách gọi phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở bối cảnh sử dụng và lĩnh vực tài chính, tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "viatical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "viaticus", có nghĩa là "thuộc về chuyến đi" hay "đường đi". Từ này đã được sử dụng để chỉ một khoản tài chính hỗ trợ cho người bệnh, tạo điều kiện cho họ sử dụng tài sản trước khi qua đời. Sự chuyển biến từ ngữ nghĩa "liên quan đến sự di chuyển" sang "hỗ trợ tài chính cho người mắc bệnh" là phản ánh mối liên hệ giữa hành trình cuộc sống và giá trị của thời gian trong những giai đoạn khó khăn.
Từ "viatical" xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh tài chính và bảo hiểm, đặc biệt trong lĩnh vực hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Trong các thành phần của IELTS, từ này có thể không thường xuyên xuất hiện trong bài viết hoặc nghe, do tính chuyên ngành cao và ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các văn bản thảo luận về các phương thức tài chính hoặc chăm sóc sức khỏe cho những bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.
Họ từ
Từ "viatical" là một thuật ngữ tài chính, thường được sử dụng để chỉ việc chuyển nhượng hoặc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho bên thứ ba, đặc biệt trong trường hợp người được bảo hiểm mắc bệnh terminal. Trong tiếng Anh Mỹ, "viatical settlement" là cách gọi phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở bối cảnh sử dụng và lĩnh vực tài chính, tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "viatical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "viaticus", có nghĩa là "thuộc về chuyến đi" hay "đường đi". Từ này đã được sử dụng để chỉ một khoản tài chính hỗ trợ cho người bệnh, tạo điều kiện cho họ sử dụng tài sản trước khi qua đời. Sự chuyển biến từ ngữ nghĩa "liên quan đến sự di chuyển" sang "hỗ trợ tài chính cho người mắc bệnh" là phản ánh mối liên hệ giữa hành trình cuộc sống và giá trị của thời gian trong những giai đoạn khó khăn.
Từ "viatical" xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh tài chính và bảo hiểm, đặc biệt trong lĩnh vực hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Trong các thành phần của IELTS, từ này có thể không thường xuyên xuất hiện trong bài viết hoặc nghe, do tính chuyên ngành cao và ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các văn bản thảo luận về các phương thức tài chính hoặc chăm sóc sức khỏe cho những bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.
