Bản dịch của từ Vicarious liability trong tiếng Việt
Vicarious liability

Vicarious liability (Noun)
Một học thuyết pháp lý buộc một người hoặc thực thể phải chịu trách nhiệm cho những hành động thiếu sót của một người khác, thường là trong mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động.
A legal doctrine holding one person or entity liable for the negligent actions of another, typically in an employer-employee relationship.
The company faced vicarious liability for its employee's reckless driving accident.
Công ty phải chịu trách nhiệm vicarious cho vụ tai nạn lái xe liều lĩnh của nhân viên.
The restaurant did not have vicarious liability in the customer's slip and fall.
Nhà hàng không có trách nhiệm vicarious trong vụ khách hàng trượt ngã.
Does vicarious liability apply when workers cause harm during their duties?
Liệu trách nhiệm vicarious có áp dụng khi công nhân gây hại trong công việc không?
Trách nhiệm của một nhà tuyển dụng hoặc người đại diện cho những hành động sai trái của một nhân viên hoặc đại lý khi những hành động này xảy ra trong quá trình thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ.
The responsibility of an employer or principal for the wrongful acts of an employee or agent when such acts occur in the course of their employment or duties.
Vicarious liability can lead to significant costs for companies like Walmart.
Trách nhiệm gián tiếp có thể dẫn đến chi phí lớn cho các công ty như Walmart.
Many people believe vicarious liability is unfair to employers.
Nhiều người cho rằng trách nhiệm gián tiếp là không công bằng với các nhà tuyển dụng.
What is vicarious liability in relation to employee misconduct?
Trách nhiệm gián tiếp liên quan đến hành vi sai trái của nhân viên là gì?
Một loại trách nhiệm thứ cấp trong luật tổn thương gắn liền với các bên liên quan cho các hành động mà họ không trực tiếp thực hiện nhưng liên quan chặt chẽ đến mối quan hệ hoặc vị trí của họ.
A type of secondary liability in tort law that attaches to stakeholders for acts that they did not directly commit but were closely connected to their relationships or positions.
Vicarious liability often affects employers in workplace accidents like injuries.
Trách nhiệm gián tiếp thường ảnh hưởng đến các nhà tuyển dụng trong tai nạn lao động như chấn thương.
Companies do not escape vicarious liability when employees act negligently.
Các công ty không thoát khỏi trách nhiệm gián tiếp khi nhân viên hành động bất cẩn.
Is vicarious liability applicable in cases of harassment at work?
Trách nhiệm gián tiếp có áp dụng trong các trường hợp quấy rối tại nơi làm việc không?