Bản dịch của từ Vicarious liability trong tiếng Việt

Vicarious liability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vicarious liability(Noun)

vaɪkˈɛɹiəs lˌaɪəbˈɪlɨti
vaɪkˈɛɹiəs lˌaɪəbˈɪlɨti
01

Một nguyên tắc pháp lý quy định trách nhiệm của một người hoặc tổ chức đối với hành động cẩu thả của người khác, thường áp dụng trong mối quan hệ chủ và nhân viên.

A legal doctrine that holds one person or entity responsible for the negligent actions of another, often in the context of employer and employee relationships.

一种法律原则,规定在雇主与雇员之间的关系中,一个人或实体对另一方的过失行为承担责任,通常指雇主对员工的行为负责。

Ví dụ
02

Một dạng trách nhiệm phụ trong luật hình sự, liên quan đến các bên liên quan phải chịu trách nhiệm về những hành động mà họ không trực tiếp thực hiện nhưng có mối liên hệ chặt chẽ thông qua mối quan hệ hoặc vị trí của họ.

This is a secondary liability in tort law that involves parties being held responsible for actions they didn't directly carry out but are closely connected to their relationships or positions.

一种附带责任,指的是法律中与伤害相关联的次级责任,适用于那些虽然没有直接行动,但与关系或立场紧密相关的当事人。

Ví dụ
03

Trách nhiệm của nhà tuyển dụng hoặc người đứng đầu đối với hành vi sai trái của nhân viên hoặc đại lý khi những hành vi đó xảy ra trong phạm vi công việc hoặc nhiệm vụ của họ.

A employer or representative can be held responsible for an employee's or agent's misconduct if such actions occur while carrying out their duties or tasks.

雇主或委托人在员工或代理人因履行职责或工作范围内所犯错误行为的法律责任。

Ví dụ