Bản dịch của từ Vice city trong tiếng Việt
Vice city
Noun [U/C]

Vice city(Noun)
vˈaɪs sˈaɪti
ˈvaɪs ˈsaɪti
Ví dụ
02
Bối cảnh trong nhiều loại phương tiện truyền thông thường mô tả một thành phố lớn với tệ nạn và tham nhũng.
A common scene in the media often depicts a city area riddled with crime and corruption.
这种背景在各种媒体中常用来描绘一个充满罪恶与腐败的都市地区。
Ví dụ
