Bản dịch của từ Video collage trong tiếng Việt
Video collage
Noun [U/C]

Video collage(Noun)
vˈɪdɪˌəʊ kˈɒlɪdʒ
ˈvidioʊ ˈkɑɫɪdʒ
01
Một cách sắp xếp thẩm mỹ và nghệ thuật của các video được biên tập để tạo ấn tượng thị giác.
An aesthetic and artistic arrangement of videos edited for visual impact
Ví dụ
02
Một tập hợp các đoạn video khác nhau được ghép lại với nhau để tạo thành một tác phẩm duy nhất.
A collection of various video clips assembled together to create a single piece
Ví dụ
