Bản dịch của từ Video collage trong tiếng Việt

Video collage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video collage(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ kˈɒlɪdʒ
ˈvidioʊ ˈkɑɫɪdʒ
01

Một cách sắp xếp thẩm mỹ và nghệ thuật của các video được biên tập để tạo ấn tượng thị giác.

An aesthetic and artistic arrangement of videos edited for visual impact

Ví dụ
02

Một tập hợp các đoạn video khác nhau được ghép lại với nhau để tạo thành một tác phẩm duy nhất.

A collection of various video clips assembled together to create a single piece

Ví dụ
03

Một hình thức nghệ thuật số kết hợp nhiều nguồn video để truyền tải một thông điệp hoặc chủ đề.

A form of digital art that combines multiple video sources to convey a message or theme

Ví dụ