Bản dịch của từ Vocal cord paralysis trong tiếng Việt

Vocal cord paralysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal cord paralysis(Noun)

vˈoʊkəl kˈɔɹd pɚˈæləsəs
vˈoʊkəl kˈɔɹd pɚˈæləsəs
01

Tình trạng một hoặc cả hai dây thanh quản không thể cử động bình thường do tổn thương hoặc rối loạn dây thần kinh.

This is a condition where one or both vocal cords are unable to function properly due to nerve damage or injury.

由于神经损伤或功能障碍,导致一侧或双侧声带无法正常运动的状况。

Ví dụ
02

Điều này có thể ảnh hưởng đến giọng nói của người đó, khiến họ khàn, yếu hoặc mất khả năng nói.

It can affect a person's voice, making it hoarse, weak, or even causing loss of speech.

这可能会影响一个人的声音,让声音变得沙哑、虚弱,甚至导致失声。

Ví dụ
03

Có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm chấn thương, phẫu thuật hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến dây thần kinh.

This can be caused by a variety of factors, including injuries, surgeries, or medical conditions affecting the nerves.

这可能由多种原因引起,包括受伤、手术或一些影响神经的健康状况。

Ví dụ