Bản dịch của từ Wall unit trong tiếng Việt

Wall unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall unit(Noun)

wˈɔl jˈunət
wˈɔl jˈunət
01

Một loại đồ nội thất được thiết kế để gắn vào tường, thường bao gồm kệ và ngăn lưu trữ.

A type of furniture designed to be mounted against a wall, often including shelves and storage compartments.

Ví dụ
02

Một hệ thống tích hợp các thành phần được sử dụng trong giải trí gia đình, thường bao gồm một tivi, chỗ lưu trữ cho phương tiện truyền thông và loa.

An integrated system of components used in home entertainment, typically including a television, storage for media, and speakers.

Ví dụ
03

Một cấu trúc trang trí hoặc chức năng chiếm một phần đáng kể không gian tường trong một khu vực sinh hoạt.

A decorative or functional structure that occupies a significant portion of a wall space in a living area.

Ví dụ