Bản dịch của từ Wall unit trong tiếng Việt
Wall unit
Noun [U/C]

Wall unit(Noun)
wˈɔl jˈunət
wˈɔl jˈunət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc trang trí hoặc chức năng chiếm phần lớn diện tích tường trong không gian sống.
A decorative or functional structure takes up a significant portion of wall space in a living area.
这是在生活区域中占据较大墙面空间的装饰性或实用性结构。
Ví dụ
