Bản dịch của từ Warm water body trong tiếng Việt
Warm water body

Warm water body(Noun)
Một khu vực nước được tự nhiên hoặc nhân tạo làm nóng, thường gặp ở những vùng khí hậu ấm hơn hoặc suối nước nóng.
Areas where water is naturally or artificially heated are typically found in warm climates or hot springs.
一种天然或人工加热的水域,通常出现在温暖气候或温泉中
Một thân nước có nhiệt độ cao hơn môi trường xung quanh, thường dùng để bơi lội và giải trí.
A body of water with a temperature higher than the surrounding environment is often used for swimming and recreation.
水域温度高于周围环境,通常被用来游泳和娱乐。
Thuật ngữ mô tả các hồ, ao hoặc khu vực ven biển có nhiệt độ ấm phù hợp cho sinh vật thủy sinh
A term describing lakes, ponds, or coastal areas with warm temperatures suitable for aquatic life.
这个词指的是那些保持适合水生生物生存的温暖水域,比如湖泊、池塘或海边地区。
