Bản dịch của từ Washboard trong tiếng Việt
Washboard

Washboard (Noun)
Một tấm ván (thường có các rãnh gợn sóng làm nổi) bằng gỗ hoặc tôn nhăn, dùng để cọ, chà quần áo khi giặt bằng tay; quần áo được chà mạnh lên bề mặt có gân để loại bỏ vết bẩn.
A board made of ridged wood or a sheet of corrugated zinc, used when washing clothes as a surface against which to scrub them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Washboard là một danh từ chỉ một thiết bị được dùng trong quá trình giặt giũ, thường có bề mặt gợn sóng, giúp tạo ma sát để loại bỏ vết bẩn trên quần áo. Trong tiếng Anh, "washboard" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên trong giao tiếp, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn khi nhắc đến các hoạt động giặt giũ truyền thống. Trong âm điệu, sự nhấn mạnh thường giống nhau giữa hai phiên bản.
Washboard là một danh từ chỉ một thiết bị được dùng trong quá trình giặt giũ, thường có bề mặt gợn sóng, giúp tạo ma sát để loại bỏ vết bẩn trên quần áo. Trong tiếng Anh, "washboard" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên trong giao tiếp, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn khi nhắc đến các hoạt động giặt giũ truyền thống. Trong âm điệu, sự nhấn mạnh thường giống nhau giữa hai phiên bản.
