Anh - Việt

Bản dịch của từ Way freight trong tiếng Việt

way freight

Noun

way freight (Noun)

/wei fɹeit/
/wei fɹeit/
AI

Nghĩa 01

Một đoàn tàu chở hàng, chuyên chở hàng hóa để dỡ xuống hoặc bốc lên tại các ga trung gian trên tuyến. Từ này hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử, tương tự 'freight' nhưng nhấn mạnh việc dừng ở các ga trung gian để giao nhận hàng.

A train carrying goods to be picked up or set down at intermediate station. Compare "freight". Now chiefly historical.

Ví dụ
Tàu hàng đã giao hàng hóa đến các khu vực nông thôn năm 1920.The way freight delivered supplies to rural areas in 1920.
Tàu hàng không hoạt động vào cuối tuần trong quá khứ.The way freight did not operate on weekends in the past.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hàng hóa được bốc lên hoặc để xuống tại các điểm dừng trung gian trên tuyến đường sắt hoặc tuyến đường biển (tức là hàng vận chuyển tạm dừng ở các ga hoặc cảng giữa hành trình). Dùng cả khi nói về một kiện hàng cụ thể thuộc loại này.

Goods that are picked up or set down at intermediate stopping places on a railway or shipping route. Also as a count noun: an item of freight of this kind.

Ví dụ
Hàng hóa vận chuyển đã cung cấp thực phẩm cho các chợ địa phương giúp nhiều gia đình.The way freight delivered food to local markets helps many families.
Hàng hóa vận chuyển không phải lúc nào cũng đến đúng giờ cho các sự kiện.The way freight does not always arrive on time for events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh