Bản dịch của từ Way freight trong tiếng Việt

Way freight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way freight(Noun)

wei fɹeit
wei fɹeit
01

Một đoàn tàu chở hàng, chuyên chở hàng hóa để dỡ xuống hoặc bốc lên tại các ga trung gian trên tuyến. Từ này hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử, tương tự 'freight' nhưng nhấn mạnh việc dừng ở các ga trung gian để giao nhận hàng.

A train carrying goods to be picked up or set down at intermediate station. Compare "freight". Now chiefly historical.

Ví dụ
02

Hàng hóa được bốc lên hoặc để xuống tại các điểm dừng trung gian trên tuyến đường sắt hoặc tuyến đường biển (tức là hàng vận chuyển tạm dừng ở các ga hoặc cảng giữa hành trình). Dùng cả khi nói về một kiện hàng cụ thể thuộc loại này.

Goods that are picked up or set down at intermediate stopping places on a railway or shipping route. Also as a count noun: an item of freight of this kind.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh