Bản dịch của từ Way freight trong tiếng Việt
Way freight

Way freight (Noun)
Một đoàn tàu chở hàng, chuyên chở hàng hóa để dỡ xuống hoặc bốc lên tại các ga trung gian trên tuyến. Từ này hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử, tương tự 'freight' nhưng nhấn mạnh việc dừng ở các ga trung gian để giao nhận hàng.
A train carrying goods to be picked up or set down at intermediate station. Compare "freight". Now chiefly historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hàng hóa được bốc lên hoặc để xuống tại các điểm dừng trung gian trên tuyến đường sắt hoặc tuyến đường biển (tức là hàng vận chuyển tạm dừng ở các ga hoặc cảng giữa hành trình). Dùng cả khi nói về một kiện hàng cụ thể thuộc loại này.
Goods that are picked up or set down at intermediate stopping places on a railway or shipping route. Also as a count noun: an item of freight of this kind.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "way freight" dùng để chỉ hàng hóa được vận chuyển trên các chuyến tàu hoặc phương tiện khác theo hình thức vận tải đường sắt, được tính cước phí dựa trên khoảng cách mà hàng hóa được vận chuyển. Khái niệm này thường xuất hiện trong ngành vận tải và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, "way freight" thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng ưa chuộng các thuật ngữ như "freight on board" hoặc "freight charges" để chỉ việc vận chuyển hàng hóa, tuy nhiên, về cơ bản, ý nghĩa vẫn tương đồng.
Cụm từ "way freight" dùng để chỉ hàng hóa được vận chuyển trên các chuyến tàu hoặc phương tiện khác theo hình thức vận tải đường sắt, được tính cước phí dựa trên khoảng cách mà hàng hóa được vận chuyển. Khái niệm này thường xuất hiện trong ngành vận tải và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, "way freight" thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng ưa chuộng các thuật ngữ như "freight on board" hoặc "freight charges" để chỉ việc vận chuyển hàng hóa, tuy nhiên, về cơ bản, ý nghĩa vẫn tương đồng.
