weeper
Noun
weeper (Noun)
/wˈipəɹ/
/wˈipəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đàn ông vào thế kỷ 19 đã đeo weeper để trông thời trang.Many men in the 1800s wore weepers for a fashionable look.
Rất ít người ngày nay chọn đeo weeper như một tuyên ngôn phong cách.Few people today choose to wear weepers as a style statement.
Nghĩa 02
Ví dụ
Chiếc khăn tang đã được đeo trong tang lễ của ông Johnson tuần trước.The weeper was worn at the funeral of Mr. Johnson last week.
Họ đã không đeo khăn tang trong buổi lễ tưởng niệm Maria.They did not wear a weeper during the memorial service for Maria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hay khóc, người đang khóc hoặc người thường rơi nước mắt.
A person who weeps.
Ví dụ
Người khóc ở đám tang thể hiện nỗi buồn sâu sắc cho bạn cô ấy.The weeper at the funeral expressed deep sorrow for her friend.
Không phải mọi người khóc ở sự kiện đều thật sự buồn về tình huống.Not every weeper at the event was genuinely sad about the situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weeper" trong tiếng Anh chỉ người rơi nước mắt hoặc bày tỏ nỗi buồn, thường được sử dụng trong bối cảnh nhân văn hoặc văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "weeper" còn có thể chỉ những người tham dự tang lễ, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng. Khi nói, phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và vùng miền.