Anh - Việt

Bản dịch của từ Weeper trong tiếng Việt

weeper

Noun

weeper (Noun)

/wˈipəɹ/
/wˈipəɹ/
AI

Nghĩa 01

Những ria mép dài kéo xuống hai bên má, được nuôi mà không để râu cằm (tức là chỉ có ria mép dài, không có bộ râu trên cằm).

Long side whiskers worn without a beard.

Ví dụ
Nhiều người đàn ông vào thế kỷ 19 đã đeo weeper để trông thời trang.Many men in the 1800s wore weepers for a fashionable look.
Rất ít người ngày nay chọn đeo weeper như một tuyên ngôn phong cách.Few people today choose to wear weepers as a style statement.

Nghĩa 02

Quần áo hoặc phụ kiện tang lễ — cụ thể là những món đồ màu đen dùng để tang như dải ruy băng (trên mũ) cho đàn ông, khăn che đầu bằng vải crêpe của góa phụ và cổ tay trắng (cuff) mang ý nghĩa tang lễ.

Mourning clothes in particular a mans crape hatband or a widows black crape veil and white cuffs.

Ví dụ
Chiếc khăn tang đã được đeo trong tang lễ của ông Johnson tuần trước.The weeper was worn at the funeral of Mr. Johnson last week.
Họ đã không đeo khăn tang trong buổi lễ tưởng niệm Maria.They did not wear a weeper during the memorial service for Maria.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hay khóc, người đang khóc hoặc người thường rơi nước mắt.

A person who weeps.

Ví dụ
Người khóc ở đám tang thể hiện nỗi buồn sâu sắc cho bạn cô ấy.The weeper at the funeral expressed deep sorrow for her friend.
Không phải mọi người khóc ở sự kiện đều thật sự buồn về tình huống.Not every weeper at the event was genuinely sad about the situation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh