Bản dịch của từ Whispered softly trong tiếng Việt

Whispered softly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whispered softly(Verb)

wˈɪspɚd sˈɔftli
wˈɪspɚd sˈɔftli
01

Nói rất nhỏ hoặc im lặng, thường để đảm bảo rằng người khác không thể nghe thấy.

To speak very softly or quietly, often to ensure that others cannot hear.

低语 - 用非常轻的声音说话,通常是为了不让别人听到

Ví dụ
02

Nói bằng giọng thì thầm hoặc thì thào, thường là để bảo mật.

To talk in a hushed voice or murmured tone, typically for confidentiality.

低语 - 用轻声或耳语的方式说话,通常是为了保密

Ví dụ
03

Nói một điều gì đó bằng giọng thấp, truyền đạt sự thân mật hoặc bí mật.

To utter something in a low voice, conveying intimacy or secrecy.

低语 - 用低声说出话,传达亲密或秘密的情感

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh