Bản dịch của từ Whispered softly trong tiếng Việt
Whispered softly

Whispered softly(Verb)
Nói bằng giọng thì thầm hoặc thì thào, thường là để bảo mật.
To talk in a hushed voice or murmured tone, typically for confidentiality.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "whispered softly" có nghĩa là thì thầm một cách nhẹ nhàng, diễn tả hành động nói nhỏ, khẽ khàng, thường mang sắc thái thân mật hoặc bí mật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm điệu thường nhẹ nhàng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn chương để tạo ra bầu không khí dịu dàng hoặc bí ẩn.
Cụm từ "whispered softly" có nghĩa là thì thầm một cách nhẹ nhàng, diễn tả hành động nói nhỏ, khẽ khàng, thường mang sắc thái thân mật hoặc bí mật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các âm tiết so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm điệu thường nhẹ nhàng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn chương để tạo ra bầu không khí dịu dàng hoặc bí ẩn.
