Bản dịch của từ Wide body trong tiếng Việt

Wide body

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide body(Noun)

wˈaɪdbˌɑdi
wˈaɪdbˌɑdi
01

Phần chính của một chiếc máy bay (thân máy bay) — tức phần chứa hành khách, khoang hàng hóa và buồng lái, không tính cánh.

The main part of an aircraft, not including its wings.

Ví dụ
02

Một loại xe (thường là ôtô) có thân xe rộng hoặc không gian nội thất lớn hơn bình thường, giúp ghế ngồi và khoang hành lý rộng rãi hơn và thoải mái hơn cho hành khách.

A type of vehicle, especially a car, that has a larger interior space.

Ví dụ

Wide body(Adjective)

wˈaɪdbˌɑdi
wˈaɪdbˌɑdi
01

Mô tả cái gì đó có thân (phần thân) to, rộng hoặc đồ sộ; có kích thước thân lớn so với bình thường

Having a large or expansive body.

Ví dụ
02

Mô tả thứ gì đó có bề ngang rộng, kéo dài trên một khoảng không gian lớn; có kích thước ngang lớn so với bình thường.

Extending over a great distance or area.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh