Bản dịch của từ Winglets trong tiếng Việt

Winglets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winglets(Noun)

wˈɪŋɡləts
ˈwɪŋɡɫəts
01

Trong ngành hàng không, các cánh nhỏ (winglets) được sử dụng để giảm sức cản và tăng hiệu suất nhiên liệu.

In aviation winglets are used to reduce drag and enhance fuel efficiency

Ví dụ
02

Winglets cũng có thể đóng góp vào việc cải thiện sự ổn định trong một số điều kiện bay nhất định.

Winglets can also contribute to improved stability in certain flying conditions

Ví dụ
03

Một cấu trúc cánh nhỏ được gắn vào đầu cánh lớn hơn để cải thiện hiệu quả khí động học.

A small wing structure that is attached to the tip of a larger wing to improve aerodynamic efficiency

Ví dụ