Bản dịch của từ Winglets trong tiếng Việt
Winglets
Noun [U/C]

Winglets(Noun)
wˈɪŋɡləts
ˈwɪŋɡɫəts
Ví dụ
02
Winglets cũng có thể đóng góp vào việc cải thiện sự ổn định trong một số điều kiện bay nhất định.
Winglets can also contribute to improved stability in certain flying conditions
Ví dụ
03
Một cấu trúc cánh nhỏ được gắn vào đầu cánh lớn hơn để cải thiện hiệu quả khí động học.
A small wing structure that is attached to the tip of a larger wing to improve aerodynamic efficiency
Ví dụ
