Bản dịch của từ Work boots trong tiếng Việt

Work boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work boots(Noun)

wˈɜːk bˈuːts
ˈwɝk ˈbuts
01

Giày boot được thiết kế đặc biệt cho công việc lao động, thường có mũi và đế được gia cố.

Boots specifically made for labor work often with reinforced toe and sole

Ví dụ
02

Một loại giày dép được thiết kế cho công việc nặng, mang lại sự hỗ trợ, độ bền và bảo vệ.

A type of footwear designed for heavyduty work providing support durability and protection

Ví dụ
03

Giày dép thường được sử dụng bởi những người lao động trong ngành xây dựng và công việc ngoài trời.

Footwear commonly worn by tradespeople construction workers and outdoor laborers

Ví dụ