Bản dịch của từ Work hard to learn trong tiếng Việt

Work hard to learn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work hard to learn(Phrase)

wˈɜːk hˈɑːd tˈuː lˈɜːn
ˈwɝk ˈhɑrd ˈtoʊ ˈɫɝn
01

Tích cực tham gia vào việc học thông qua rèn luyện hoặc nghiên cứu chăm chỉ

To actively engage in learning through diligent practice or study

Ví dụ
02

Cố gắng rất nhiều để học tập hoặc thu thập thông tin

To put in a lot of effort toward studying or acquiring information

Ví dụ
03

Cố gắng nỗ lực đáng kể để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng

To exert significant effort to gain knowledge or skills

Ví dụ