Bản dịch của từ Worship at the altar of trong tiếng Việt
Worship at the altar of
Idiom

Worship at the altar of(Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biểu lộ sự mù quáng hoặc ca tụng quá mức đối với ai đó hoặc điều gì đó.
To show excessive reverence or admiration for something or someone.
对某事或某人表现出过度的热爱或崇拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
