Bản dịch của từ Wrapped trong tiếng Việt

Wrapped

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrapped(Adjective)

wrˈæpt
ˈwræpt
01

Bận rộn với việc gì đó, chìm đắm trong một điều gì đó

Wrapped up in something involved or absorbed in something

Ví dụ
02

Được bao phủ hoặc được bao bọc trong một lớp hoặc chất liệu

Covered or enclosed in a layer or material

Ví dụ
03

Được tạo thành một lớp bọc hoặc che phủ

Having been formed into a wrap or covering

Ví dụ

Wrapped(Verb)

wrˈæpt
ˈwræpt
01

Đắm chìm trong thứ gì đó

The past tense of wrap meaning to cover something with a material

Ví dụ
02

Được tạo thành một lớp bọc hoặc che phủ

To complete or finish something to conclude

Ví dụ
03

Được bao phủ hoặc bao bọc trong một lớp hoặc vật liệu nào đó

To cause to be in a specified state or condition to enclose or envelop

Ví dụ