ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wrapped
Bận rộn với việc gì đó, chìm đắm trong một điều gì đó
Wrapped up in something involved or absorbed in something
Được bao phủ hoặc được bao bọc trong một lớp hoặc chất liệu
Covered or enclosed in a layer or material
Được tạo thành một lớp bọc hoặc che phủ
Having been formed into a wrap or covering
Đắm chìm trong thứ gì đó
The past tense of wrap meaning to cover something with a material
To complete or finish something to conclude
Được bao phủ hoặc bao bọc trong một lớp hoặc vật liệu nào đó
To cause to be in a specified state or condition to enclose or envelop