Bản dịch của từ Yes person trong tiếng Việt
Yes person

Yes person(Adjective)
Yes person(Pronoun)
Yes person(Idiom)
Để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định.
To express agreement or affirmation.
Yes person(Noun)
Một người tham gia vào một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.
A person engaged in a specified activity or occupation.
Một tính cách hoặc bản sắc riêng biệt.
A distinct personality or identity.
Một con người được coi là một cá nhân.
A human being regarded as an individual.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "yes person" chỉ những cá nhân sẵn sàng đồng ý với mọi yêu cầu, ý kiến hoặc đề xuất mà không có sự phân tích hoặc phản biện. Hình ảnh "yes person" thường mang hàm nghĩa tiêu cực, gợi nhắc đến sự thiếu độc lập trong tư duy và tính dễ bị lợi dụng. Khái niệm này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Thuật ngữ "yes person" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "yes" xuất phát từ tiếng Old English "gēse", có nghĩa là sự đồng ý hoặc chấp nhận. Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", chỉ một cá thể trong xã hội. Khái niệm "yes person" chỉ những người luôn đồng ý với quyết định hoặc ý tưởng của người khác, phản ánh sự thiếu độc lập trong suy nghĩ. Điều này thể hiện mối liên hệ giữa sự đồng thuận và tính cách xã hội trong môi trường làm việc hiện đại.
Thuật ngữ "yes person" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó thường xuất hiện trong các bài viết và nói liên quan đến các tình huống làm việc hoặc xã hội. Khái niệm này chỉ những cá nhân đồng ý hoặc chấp nhận mọi ý kiến, mà không phản biện hay đưa ra quan điểm cá nhân. Trong môi trường nghề nghiệp, "yes person" thường được đề cập trong bối cảnh đánh giá tính độc lập và sự chủ động trong công việc.
Từ "yes person" chỉ những cá nhân sẵn sàng đồng ý với mọi yêu cầu, ý kiến hoặc đề xuất mà không có sự phân tích hoặc phản biện. Hình ảnh "yes person" thường mang hàm nghĩa tiêu cực, gợi nhắc đến sự thiếu độc lập trong tư duy và tính dễ bị lợi dụng. Khái niệm này tồn tại cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Thuật ngữ "yes person" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "yes" xuất phát từ tiếng Old English "gēse", có nghĩa là sự đồng ý hoặc chấp nhận. Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", chỉ một cá thể trong xã hội. Khái niệm "yes person" chỉ những người luôn đồng ý với quyết định hoặc ý tưởng của người khác, phản ánh sự thiếu độc lập trong suy nghĩ. Điều này thể hiện mối liên hệ giữa sự đồng thuận và tính cách xã hội trong môi trường làm việc hiện đại.
Thuật ngữ "yes person" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng nó thường xuất hiện trong các bài viết và nói liên quan đến các tình huống làm việc hoặc xã hội. Khái niệm này chỉ những cá nhân đồng ý hoặc chấp nhận mọi ý kiến, mà không phản biện hay đưa ra quan điểm cá nhân. Trong môi trường nghề nghiệp, "yes person" thường được đề cập trong bối cảnh đánh giá tính độc lập và sự chủ động trong công việc.
