Bản dịch của từ Yes sir trong tiếng Việt

Yes sir

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yes sir(Phrase)

jɛs sɚɹ
jɛs sɚɹ
01

Một cụm từ dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự.

A phrase used to express agreement or affirmation often in a formal or polite context.

Ví dụ
02

Dùng để thừa nhận yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự.

Used to acknowledge a request or command in a polite manner.

Ví dụ
03

Có thể biểu thị một phản ứng tôn trọng hoặc cấp dưới đối với một nhân vật có thẩm quyền.

Can indicate a respectful or subordinate response to an authority figure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh