Bản dịch của từ Young generation trong tiếng Việt

Young generation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young generation(Phrase)

jˈɐŋ dʒˌɛnərˈeɪʃən
ˈjəŋ ˌdʒɛnɝˈeɪʃən
01

Một nhóm người trẻ thường đề cập đến những người trong độ tuổi thiếu niên đến đầu trưởng thành.

A group of young people, typically those in their teenage years up to early adulthood.

一群年轻人,通常指处于青少年到青壮年时期的人们

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để miêu tả thái độ, hành vi và văn hóa của giới trẻ trong một khoảng thời gian nhất định.

This is a term used to describe the attitudes, behaviors, and culture of young individuals within a specific period.

这个术语用来描述年轻人在某一特定时期的态度、行为和文化特征。

Ví dụ
03

Nhóm người sinh ra vào cuối những năm 1990 đến đầu 2010 thường được nhận biết qua việc họ sử dụng công nghệ số.

The demographic group born from the late 1990s to the early 2010s is typically characterized by their use of digital technology.

这个年龄段的群体,大多出生在90年代末到2010年前,他们通常是数字科技的高手,善于利用各种高科技工具。

Ví dụ