Ri

Ri (Danh từ)
Loài quả nhỏ, thường dùng làm gia vị hoặc ăn sống, có vị chua nhẹ, kích thích vị giác.
A small fruit, often used as a spice or eaten fresh, with a mildly sour taste that stimulates the palate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ri" là phó từ (informal) trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý trong câu nói thân mật và giao tiếp hàng ngày. Đây là cách biểu đạt không trang trọng, thường gặp trong hội thoại thường nhật hoặc vùng miền Nam. "Ri" không có dạng chính thức tương đương, nên hạn chế sử dụng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để giữ sự lịch sự và chuyên nghiệp.
Từ "ri" là phó từ (informal) trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý trong câu nói thân mật và giao tiếp hàng ngày. Đây là cách biểu đạt không trang trọng, thường gặp trong hội thoại thường nhật hoặc vùng miền Nam. "Ri" không có dạng chính thức tương đương, nên hạn chế sử dụng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để giữ sự lịch sự và chuyên nghiệp.
