Bản dịch của từ 3 feet trong tiếng Việt

3 feet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

3 feet(Phrase)

ˈeɪt fˈiːt
ˈfi ˈfit
01

Một đơn vị đo lường tương đương với ba lần chiều dài của một bộ, thường được sử dụng để đo chiều cao hoặc khoảng cách.

A unit of measurement equivalent to three times the length of one foot commonly used to measure height or distance

Ví dụ
02

Thường được sử dụng không chính thức để chỉ một độ cao, thường xuất hiện trong các bối cảnh như thể thao hoặc xây dựng.

Used informally to refer to a height often in contexts such as sports or construction

Ví dụ
03

Một cụm từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chiều dài hoặc kích thước vật lý.

An expression often used in contexts involving lengths or physical dimensions

Ví dụ