Bản dịch của từ 50 cents trong tiếng Việt

50 cents

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

50 cents(Phrase)

dˈiːd sˈɛnts
ˈdiˈdi ˈsɛnts
01

Thường được sử dụng không chính thức để chỉ một khoản tiền nhỏ hoặc giá trị nhỏ.

Used informally to refer to a small amount of money or a small value

Ví dụ
02

Một đồng tiền hoặc đơn vị tiền tệ có giá trị bằng một nửa đô la.

A coin or currency unit worth half of a dollar

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật để chỉ một món đồ rẻ tiền.

A term often used in casual contexts to denote an inexpensive item

Ví dụ