Bản dịch của từ Lps trong tiếng Việt
Lps
Noun [U/C]

Lps(Noun)
ˈɛlpˌiːˌɛs
ˈɛɫˈpiˈɛs
Ví dụ
02
Một hệ thống được sử dụng để chuyển giao thông tin giữa các hệ thống hoặc thành phần khác nhau.
A system used for transferring information between different systems or components
Ví dụ
03
Một từ viết tắt có thể chỉ đến nhiều thuật ngữ kỹ thuật khác nhau như Hệ thống định giá dựa trên vị trí hoặc Bộ giao thức nhẹ.
An abbreviation that may refer to various technical terms such as Locationbased pricing system or Lightweight Protocol Suite
Ví dụ
