Bản dịch của từ Lps trong tiếng Việt

Lps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lps(Noun)

ˈɛlpˌiːˌɛs
ˈɛɫˈpiˈɛs
01

Một bộ quy tắc hoặc giao thức để trao đổi dữ liệu giữa Internet và nhà cung cấp dịch vụ.

A set of rules or protocols for exchanging data between the Internet and a service provider

Ví dụ
02

Một hệ thống được sử dụng để chuyển giao thông tin giữa các hệ thống hoặc thành phần khác nhau.

A system used for transferring information between different systems or components

Ví dụ
03

Một từ viết tắt có thể chỉ đến nhiều thuật ngữ kỹ thuật khác nhau như Hệ thống định giá dựa trên vị trí hoặc Bộ giao thức nhẹ.

An abbreviation that may refer to various technical terms such as Locationbased pricing system or Lightweight Protocol Suite

Ví dụ