Bản dịch của từ A concept trong tiếng Việt
A concept
Noun [U/C]

A concept(Noun)
ˈɑː kˈɒnsɛpt
ˈɑ ˈkɑnsɛpt
01
Một ý tưởng trừu tượng hoặc khái niệm chung đặc biệt là khái niệm đại diện cho điều gì đó cơ bản hoặc thiết yếu
An abstract idea or general notion especially one that represents something fundamental or essential
Ví dụ
02
Một ý định hoặc mục đích đằng sau một hành động hoặc giao tiếp
An intention or a purpose behind an action or communication
Ví dụ
03
Một biểu diễn tinh thần hoặc một đơn vị tư duy có thể được diễn đạt bằng từ ngữ, ký hiệu hoặc hình ảnh
A mental representation or a unit of thought that can be expressed in words symbols or images
Ví dụ
