Bản dịch của từ A loft trong tiếng Việt

A loft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A loft(Noun)

ˈɑː lˈɒft
ˈɑ ˈɫɔft
01

Một tầng phía trên của một tòa nhà thường nằm trong khu vực mái nhà

An upper floor or story of a building typically sits within the roof structure.

楼房顶部的那一层或一层楼通常位于屋顶结构之内。

Ví dụ
02

Một nơi cao hoặc bục cao

A high place or platform

一个高地或高台

Ví dụ
03

Một căn phòng hoặc không gian nằm ngay dưới mái nhà của một căn nhà hoặc tòa nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm nơi sinh hoạt.

An attic is a room or space located directly beneath the roof of a house or building, often used for storage or as a living area.

这是指位于房屋或大楼屋顶下方的房间或空间,通常用作储藏或者生活区域。

Ví dụ