Bản dịch của từ A third trong tiếng Việt

A third

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A third(Noun)

ˈɑː tˈɜːd
ˈɑ ˈθɝd
01

Vật thứ ba trong một chuỗi hoặc dãy.

The third item in a sequence or series

Ví dụ
02

Một phần hoặc cổ phần bằng một phần ba của tổng.

A part or share equal to onethird of a whole

Ví dụ
03

Một cấp độ hoặc thứ hạng tương đương với vị trí thứ ba.

A grade or ranking equivalent to third place or position

Ví dụ

A third(Adjective)

ˈɑː tˈɜːd
ˈɑ ˈθɝd
01

Liên quan đến số ba trong thứ tự hoặc vị trí.

Relating to the number three in order or position

Ví dụ
02

Tạo thành một phần hoặc một phần ba.

Constituting a third part or portion

Ví dụ
03

Xảy ra thứ ba trong chuỗi các sự kiện hoặc vật phẩm.

Occurring third in a sequence of events or items

Ví dụ