Bản dịch của từ A third trong tiếng Việt
A third
Noun [U/C] Adjective

A third(Noun)
ˈɑː tˈɜːd
ˈɑ ˈθɝd
03
Một cấp độ hoặc thứ hạng tương đương với vị trí thứ ba.
A grade or ranking equivalent to third place or position
Ví dụ
A third(Adjective)
ˈɑː tˈɜːd
ˈɑ ˈθɝd
